Dịch

deep sea

danh từ (noun)
US/ˈdip ˈsi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phần sâu hơn của biển hoặc đại dương mà ánh sáng không xuyên qua đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deeper part of the sea or ocean in which no light penetrates.
  2. Vùng biển rộng mở. (phần biển nằm ngoài tầm nhìn của đất liền)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An open sea. (the part of the sea that is out of sight of land)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deep seaDạng gốc (base form)
  2. deep seasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

between the devil and the deep seacụm từLâm vào hoàn cảnh bế tắc không có lối thoát; tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông
deep spacetính từ, danh từTrong hoặc trong khu vực không gian nằm ngoài ảnh hưởng hấp dẫn của Trái đất hoặc bên ngoài Hệ Mặt trời

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

deepsea

  1. từ tiếng Anh trung đạidepe see

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI