DARE
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương trình giáo dục phòng chống lạm dụng ma túydanh từ riêngAcronym of Drug Abuse Resistance Education.
- Từ điển tiếng Anh khu vực Mỹdanh từ riêngAcronym of Dictionary of American Regional English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how dare youthán từ | thán từ | Dùng để bày tỏ sự phẫn nộ và sốc trước hành động của người khác |
| truth or daredanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Trò chơi nhóm trong đó người chơi lần lượt trả lời trung thực một câu hỏi do họ đặt ra hoặc thực hiện một thử thách do những người chơi khác đặt ra |
| double daredanh từ, động từ | danh từ, động từ | Thử thách khó hơn hoặc nghịch ngợm hơn một thử thách thông thường |
| Dare Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận 100 ở cực đông của bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Manteo |
| I dare be boundcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I'll be bound |
| double dog daređộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Hình thức táo bạo mạnh mẽ (“thách thức (ai đó) làm điều gì đó”) |
| how dare someonethán từ | thán từ | Dùng để bày tỏ sự phẫn nộ và sốc trước hành động của ai đó |
| how very dare youthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với how dare you |
Họ từ (word family)
cùng gốc DARENgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha