Nghĩa chính
- Thử thách khó hơn hoặc nghịch ngợm hơn một thử thách thông thườngdanh từA challenge that is harder or naughtier than a regular dare.
- Thách thức với một thách thức gấp đôiđộng từTo challenge with a double dare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double dareNguyên thể (infinitive)
- double daresSố nhiều (plural)
- double daredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- double daringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double dog daređộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Hình thức táo bạo mạnh mẽ (“thách thức (ai đó) làm điều gì đó”) |
| triple dog daređộng từ | động từ | Dùng để biểu thị mức độ gộp của sự dám "nghiêm túc"; sự leo thang của một con chó đôi dám |
Ví dụ
- .
- .