Dịch

I dare be bound

cụm từ (phrase)
UK/ˈaɪ ˈdɛə bi ˈbaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với I'll be boundcụm từSynonym of I'll be bound (“I am certain”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI