Dịch

Daren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nam, biến thể của Darrendanh từ riêngA male given name, variant of Darren.

Cụm từ (phrase)

daren'tđộng từDạng rút gọn của dare + not

AI