Nghĩa chính
- Dùng để bày tỏ sự phẫn nộ và sốc trước hành động của người khácthán từUsed to express indignation and shock at another person's actions.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| how very dare youthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với how dare you |
Ví dụ
- !Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
- !
- !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)