Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc từ nghề đầu bếp hoặc người bán đồ ăn đã nấu chín. Được nắm giữ nổi tiếng bởi James Cook, thuyền trưởng và nhà thám hiểm người Anh của Thái Bình Dương, người đã đặt tên cho Quần đảo Cook, Eo biển Cook và Núi Cookdanh từ riêngđếm được (countable)An English surname originating as an occupation for a cook or seller of cooked food. Famously held by James Cook, English captain and explorer of the Pacific Ocean, and for whom the Cook Islands, Cook Strait and Mount Cook were named.
- Thị trấn thuộc quận Sac, bang Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Sac County, Iowa.
- Thị trấn thuộc quận Decatur, bang Kansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Decatur County, Kansas.
- Thành phố nhỏ thuộc quận Saint Louis, bang Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Saint Louis County, Minnesota; named for railroad official Wirth Cook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CookDạng gốc (base form)
- CooksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- CookupChuẩn bị (thực phẩm hoặc hóa chất) bằng cách nấu hoặc đun nóng
- CookoffLoại bỏ bằng cách nấu ăn
- CookoutNấu một bữa ăn tập thể bên ngoài với tư cách gia đình, nơi làm việc hoặc đơn vị xã hội khác
- CookbackNấu lại một loại thuốc (đặc biệt là cocaine) trong dung dịch nước (nước) để cô lập và cô đặc các hoạt chất, từ đó làm tăng hiệu lực của nó
Cụm từ khác (phrase)Cook IslandsQuần đảo Cookcook-offCuộc thi nấu ănshort-order cookĐồng nghĩa với short-order chefline cookĐồng nghĩa với chef de partiecook-upBuổi họp mặt nhằm mục đích nấu nướng, đặc biệt là buổi họp mặt sản xuất số lượng lớn thực phẩmcook carChiếc xe ngựa kéo dùng để cung cấp thực phẩm cho các đội đập lúa
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Làng thuộc quận Johnson
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Làng thuộc quận Johnson, bang NebraskaA village in Johnson County, Nebraska; named for landowner Andrew Cook.
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa