Dịch

line cook

danh từ (noun)
US/ˈlaɪn ˈkʊk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chef de partiedanh từSynonym of chef de partie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. line cookDạng gốc (base form)
  2. line cooksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI