Dịch

cook car

danh từ (noun)
UK/ˈkʊk ˈkɑː/US/ˈkʊk ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe ngựa kéo dùng để cung cấp thực phẩm cho các đội đập lúadanh từA horse-pulled wagon used to provide food for threshing crews.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cook carDạng gốc (base form)
  2. cook carsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI