Nghĩa chính
- Chiếc xe ngựa kéo dùng để cung cấp thực phẩm cho các đội đập lúadanh từA horse-pulled wagon used to provide food for threshing crews.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cook carDạng gốc (base form)
- cook carsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , .