Nghĩa chính
- Tàu điện ngầm Luân Đôndanh từ riêngLondon Underground
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combine driverdanh từ | danh từ | Người lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp) |
| combine harvesterdanh từ | danh từ | Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp |
| combine effect | Tác động kết hợp | |
| combine effort | Chung sức | |
| combine forces | Hợp lực | |
| combine business with pleasure | Kết hợp công việc với giải trí | |
| combine something with something | Kết hợp cái gì với cái gì | |
| combined armsdanh từ | danh từ | Sự hợp nhất và thực hiện các lực lượng vũ trang cho các hoạt động chung |