Dịch

Combine

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkɒm.baɪn/

Nghĩa chính

  1. Tàu điện ngầm Luân Đôndanh từ riêngLondon Underground

Cụm từ (phrase)

combine driverdanh từNgười lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp)
combine harvesterdanh từMáy liên hợp, máy gặt đập liên hợp
combine effectTác động kết hợp
combine effortChung sức
combine forcesHợp lực
combine business with pleasureKết hợp công việc với giải trí
combine something with somethingKết hợp cái gì với cái gì
combined armsdanh từSự hợp nhất và thực hiện các lực lượng vũ trang cho các hoạt động chung

AI