Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
combiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng chải kỹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being comby.
Nguồn gốc
(etymology)
comby
+
-ness
Ví dụ
Wheels
having
defective
treads
on
account
of
transverse
cracks
or
combiness
due
to
heating
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng chải kỹ
1
Trạng thái hoặc tình trạng chải kỹ
1
Trạng thái hoặc tình trạng chải kỹ