Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combiner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem combine
danh từ
A person who or a thing that combines.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combiner
Dạng gốc
(base form)
combiner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
combine
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
combinador
giống đực
Máy kết hợp
AI
1
Xem combine
1
Xem combine
1
Xem combine