Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
combine driver
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
m
b
aɪ
n
ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp)
danh từ
One who drives a combine (combine harvester).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combine driver
Dạng gốc
(base form)
combine driver
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
was
a
tractor
and
combine
driver
.
AI
1
Người lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp)
1
Người lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp)
1
Người lái máy liên hợp (máy gặt đập liên hợp)