Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combine forces
US
/ˈ
k
ɑ
m
b
aɪ
n
ˈ
f
ɔɹ.
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hợp lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
齐心协力
qí xīn xié lì
Đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng, hợp lực
Xuất hiện ở từ khác
combine
kết hợp
hợp lực
AI
1
Hợp lực
1
Hợp lực
1
Hợp lực