CAVE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bài xích mọi dự án xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of citizens against virtually everything; people who oppose the construction of any type of structure.
Cụm động từ (phrasal verb)
- CAVEinSụp xuống, sập vào trong, sụt lún
- CAVEoutTạo thành một hang động hoặc hình dạng giống như hang động
Cụm từ khác (phrase)man caveMột phần của ngôi nhà dành riêng cho các hoạt động của nam giới trưởng thành, chẳng hạn như uống bia, chơi trò chơi và xem TV; thường là một nhà để xe hoặc hang ổcave artTranh hang độngcave-inHành động của một cái gì đó sụp đổ hoặc sụp đổice caveHang động tự nhiên, thường là một ống dung nham hoặc hang động đá vôi, chứa một lượng đáng kể băng lâu nămcave bearLoài gấu lớn đã tuyệt chủng, †Ursus spelaeussalt caveHang động được hình thành trong đá muối bằng cách hòa tan loại đá rất dễ hòa tan này với nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc CAVEVí dụ
- , .