CAT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Tiếng Tamazight Trung Atlasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Central Atlas Tamazight.
- Bài kiểm tra thích ứng trên máy tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of computer-adaptive test.
- Kỳ thi tuyển sinh chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of common admission test.
- Trung tâm Công nghệ Thay thếdanh từ riêngCentre for Alternative Technology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CATDạng gốc (base form)
- CATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat scandanh từ | danh từ | Chụp cắt lớp vi tính |
| cat tool | Phần mềm hỗ trợ dịch thuật | |
| old catdanh từ | danh từ | Trò chơi truyền thống giống như bóng chày |
| fat catdanh từ | danh từ | Kẻ tai to mặt lớn |
| big catdanh từ | danh từ | Các loài mèo lớn thuộc phân họ Pantherinae, bao gồm hổ, sư tử, báo đốm, báo hoa mai và báo gấm |
| cat ladydanh từ | danh từ | Người phụ nữ, thường là người lớn tuổi, dành thời gian và sự quan tâm của mình cho một hoặc thường là nhiều con mèo nhà |
| dead catdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem dead, cat |
| cat fooddanh từ | danh từ | Thức ăn cho mèo |
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Danh từ riêng (proper noun) 5
Vận tải hàng không dân dụng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of civil air transport.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc CATNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha