Dịch

CAT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. Tiếng Tamazight Trung Atlasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Central Atlas Tamazight.
  2. Bài kiểm tra thích ứng trên máy tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of computer-adaptive test.
  3. Kỳ thi tuyển sinh chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of common admission test.
  4. Trung tâm Công nghệ Thay thếdanh từ riêngCentre for Alternative Technology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CATDạng gốc (base form)
  2. CATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cat scandanh từChụp cắt lớp vi tính
cat toolPhần mềm hỗ trợ dịch thuật
old catdanh từTrò chơi truyền thống giống như bóng chày
fat catdanh từKẻ tai to mặt lớn
big catdanh từCác loài mèo lớn thuộc phân họ Pantherinae, bao gồm hổ, sư tử, báo đốm, báo hoa mai và báo gấm
cat ladydanh từNgười phụ nữ, thường là người lớn tuổi, dành thời gian và sự quan tâm của mình cho một hoặc thường là nhiều con mèo nhà
dead catdanh từ, động từDùng theo nghĩa đen, xem dead, cat
cat fooddanh từThức ăn cho mèo

19 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Danh từ riêng (proper noun) 5
Vận tải hàng không dân dụng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of civil air transport.

AI