Nghĩa chính
- Chụp cắt lớp vi tínhdanh từComputed axial tomography scan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CAT scanDạng gốc (base form)
- CAT scansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CAT scannerdanh từ | danh từ | Máy quét được sử dụng trong quét CAT |