Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CAT scanner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
t
ˈ
s
k
æ
n
ə
/
US
/ˈ
k
æ
t
ˈ
s
k
æ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy quét được sử dụng trong quét CAT
danh từ
A scanner used in a CAT scan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CAT scanner
Dạng gốc
(base form)
CAT scanner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
CAT
+
scanner
AI
1
Máy quét được sử dụng trong quét CAT
1
Máy quét được sử dụng trong quét CAT
1
Máy quét được sử dụng trong quét CAT