Dịch

dead cat

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈdɛd ˈkæt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem dead, catdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dead, cat.
  2. Kính chắn gió có lông; một tấm che lông đặt trên micrô để ngăn tiếng giódanh từA furry windscreen; a furry cover placed over a microphone to muffle the sound of wind.
  3. Thông báo gây sốc hoặc giật gân được đưa ra nhằm đánh lạc hướng cơ sở chính trị của một người khỏi những vấn đề hiện tại và những thất bại trước đódanh từA shocking or sensational announcement made in order to distract one's political base from existing problems and previous failures.
  4. Thông báo (điều gì đó) như một con mèo chết; nêu ra một vấn đề như một sự xao lãng chính trịđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To announce (something) as a dead cat; to raise an issue as a political distraction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dead catNguyên thể (infinitive)
  2. dead catsSố nhiều (plural)
  3. dead cattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dead cattingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dead cat bouncedanh từSự phục hồi tạm thời về giá của một công cụ tài chính đã giảm nhanh chóng và dự kiến sẽ giảm hơn nữa trong thời gian dài

Ví dụ

  • " , , , . . . ."
  • , " " .
  • Right's , , , , , dead-catting, .

AI