Buzz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam Buzzdanh từ riêngA male given name, pet form of Busby
Cụm động từ (phrasal verb)
- BuzzoffBiến đi
- BuzzaboutBay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- BuzzinMở cửa điều khiển từ xa để cho phép (một người) bước vào sau khi bấm chuông cửa hoặc bấm còi
- BuzzupCho phép vào tòa nhà từ tầng cao hơn bằng cách kích hoạt khóa điện tử
Cụm từ khác (phrase)buzz sawLoại cưa có động cơ mạnh mẽ, ồn ào, thường có lưỡi quay có răng lớn, đôi khi có thể di động và đôi khi được gắn vào bànbuzz barLoại dây đai an toàn trên tàu lượn siêu tốc, có dạng thanh khóa cố định phía trên đùi người láilove buzzCảm giác yêu thương, bồn chồn trong bụngbuzz trackBản âm thanh nền chứa âm thanh trong phònghum-buzzÂm thanh thấp, liên tục, vo ve (như tiếng ong hoặc động cơ chạy không tải), thường biểu thị tiếng ồn cơ hoặc điệnbuzz bombCác tên lửa bay nhỏ, phản lực mang bom
Họ từ (word family)
cùng gốc BuzzVí dụ
- 1969, Moon's .
- , .
- — , — 50 .