Nghĩa chính
- Trang web tin tức và giải trídanh từ riêngA news and entertainment website launched in 2006, owned by BuzzFeed, Inc.
- A BuzzFeed article.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuzzFeedDạng gốc (base form)
- BuzzFeedsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,^([]) .Tôi lướt bảng tin, nhấp vào các liên kết Amazon cho cuốn sách tiếp theo và cả một số bài BuzzFeed, vì chúng làm tôi cười.