Dịch

BuzzFeed

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈbʌzˈfid/

Nghĩa chính

  1. Trang web tin tức và giải trídanh từ riêngA news and entertainment website launched in 2006, owned by BuzzFeed, Inc.
  2. A BuzzFeed article.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BuzzFeedDạng gốc (base form)
  2. BuzzFeedsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,^([]) .Tôi lướt bảng tin, nhấp vào các liên kết Amazon cho cuốn sách tiếp theo và cả một số bài BuzzFeed, vì chúng làm tôi cười.

AI