Nghĩa chính
- Các tên lửa bay nhỏ, phản lực mang bomdanh từAny small, jet-propelled flying missile that carries a bomb.
- Bom bay V-1; con bọ vẽ nguệch ngoạcdanh từThe V-1 flying bomb; the doodlebug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buzz bombDạng gốc (base form)
- buzz bombsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .