Dịch

buzz bomb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các tên lửa bay nhỏ, phản lực mang bomdanh từAny small, jet-propelled flying missile that carries a bomb.
  2. Bom bay V-1; con bọ vẽ nguệch ngoạcdanh từThe V-1 flying bomb; the doodlebug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buzz bombDạng gốc (base form)
  2. buzz bombsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI