Dịch

Base

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ Basedanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

Ví dụ

  • , 1994, 200 .
  • 20, 1951, 11 Aerobee 236,000 , . .
  • , , . .. , . 4, 1959, (). , 3685 , . 51 , . , , .

AI