Dịch

base 2

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với binarydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of binary (“the bijective base-2 numeral system, which uses only the digits 0 and 1”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

10BASE2danh từDạng cáp Ethernet mỏng ban đầu

Ví dụ

  • 1010 2 10.

AI