BOAT
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hay nhất mọi thời đại, vĩ đại nhấtdanh từAcronym of best of all time.
- Đường cho mọi phương tiệndanh từAcronym of byway open to all traffic.
- Chớp gamma sáng nhấtdanh từ riêngAcronym of brightest of all time (“the brightest gamma-ray burst ever recorded in the universe”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BOATDạng gốc (base form)
- BOATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by boat | Bằng thuyền | |
| fishing boatdanh từ | danh từ | Tàu đánh cá |
| get off a boat | Xuống thuyền | |
| get on a boat | Lên thuyền | |
| row a boat | Chèo thuyền | |
| sail a boat | Lái thuyền, đi thuyền buồm | |
| the boatdanh từ riêng | danh từ riêng | Trong lịch sử và phả hệ Hoa Kỳ, biệt danh của Mayflower, con tàu chở những người hành hương đi từ Anh đến Plymouth, Massachusetts, vào năm 1620 |
| boat tripdanh từ | danh từ | Chuyến đi thuyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc BOATNgôn ngữ khác
Tiếng Trung