Dịch

BOAT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hay nhất mọi thời đại, vĩ đại nhấtdanh từAcronym of best of all time.
  2. Đường cho mọi phương tiệndanh từAcronym of byway open to all traffic.
  3. Chớp gamma sáng nhấtdanh từ riêngAcronym of brightest of all time (“the brightest gamma-ray burst ever recorded in the universe”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BOATDạng gốc (base form)
  2. BOATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

by boatBằng thuyền
fishing boatdanh từTàu đánh cá
get off a boatXuống thuyền
get on a boatLên thuyền
row a boatChèo thuyền
sail a boatLái thuyền, đi thuyền buồm
the boatdanh từ riêngTrong lịch sử và phả hệ Hoa Kỳ, biệt danh của Mayflower, con tàu chở những người hành hương đi từ Anh đến Plymouth, Massachusetts, vào năm 1620
boat tripdanh từChuyến đi thuyền

AI