Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lancha
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlant͡ʃa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuyền máy
danh từ
boat, motorboat, speedboat
2
Hạ thủy (thuyền)
danh từ
launch (boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lancha
Dạng gốc
(base form)
lancha
s
Số nhiều
(plural)
lanch
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起
qǐ
Phát động, mở
开展
kāi zhǎn
Triển khai, phát động
推出
tuī chū
Ra mắt, phát hành
Tiếng Anh
boat
Thuyền
launch
Phóng, bắn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lancha
lanch
ero
Chủ hoặc người lái thuyền máy
danh từ
lanch
ón
Chưa có nghĩa
AI
1
Thuyền máy
2
Hạ thủy (thuyền)
1
Thuyền máy
2
Hạ thủy (thuyền)
1
Thuyền máy
2
Hạ thủy (thuyền)