Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanchero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lanˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Chủ hoặc người lái thuyền máy
danh từ
motorboat owner or driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lanchero
Dạng gốc
(base form)
lanchero
s
Số nhiều
(plural)
lancher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lancher
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Chủ hoặc người lái thuyền máy
1
Chủ hoặc người lái thuyền máy
1
Chủ hoặc người lái thuyền máy