Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of all time
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
v
ˈ
ɔː
l
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ə
v
ˈɔ
l
ˈ
t
aɪ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bao giờ
cụm giới từ
Ever.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
at all time
all-time
Ví dụ
That
was
the
best
movie
of
all
time
!
This
is
my
favorite
book
of
all
time
.
The
best
player
of
all
time
was
Pelé
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
常
cháng
Bao giờ, từng
从
cóng
Hề, bao giờ
Tiếng Tây Ban Nha
cuándo
Khi nào, bao giờ
jamás
Từng, bao giờ
AI
1
Bao giờ
1
Bao giờ
1
Bao giờ