Dịch

all-time

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lớn nhất từ trước đến nay, nổi tiếng nhất từ trước đến naytính từkhông so sánh (not comparable)Of all time; unsurpassed up to the present time.

Cụm từ (phrase)

all-time lowMức thấp nhất mọi thời đại
all-time highMức cao kỷ lục
all-time favoriteThứ yêu thích nhất mọi thời đại
an all-time firstKỷ lục chưa từng có
all-time favouriteThứ yêu thích nhất từ trước đến nay
all-timerdanh từAi đó hoặc một cái gì đó rất thành công lâu dài; một trong những điều tốt nhất mọi thời đại

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • League's top-goalscoring .
  • ?
  • ?

AI