all-time
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lớn nhất từ trước đến nay, nổi tiếng nhất từ trước đến naytính từkhông so sánh (not comparable)Of all time; unsurpassed up to the present time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-time low | Mức thấp nhất mọi thời đại | |
| all-time high | Mức cao kỷ lục | |
| all-time favorite | Thứ yêu thích nhất mọi thời đại | |
| an all-time first | Kỷ lục chưa từng có | |
| all-time favourite | Thứ yêu thích nhất từ trước đến nay | |
| all-timerdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc một cái gì đó rất thành công lâu dài; một trong những điều tốt nhất mọi thời đại |