Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
row a boat
UK
/ˈɹ
əʊ
ə
ˈ
b
əʊ
t
/
US
/ˈɹ
oʊ
ə
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Chèo thuyền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
navegar
Chèo thuyền, đi thuyền, lái tàu
remar
Chèo thuyền
piragüismo
Chèo thuyền
Xuất hiện ở từ khác
row
kết hợp
chèo thuyền
AI
1
Chèo thuyền
1
Chèo thuyền
1
Chèo thuyền