navegar
A2động từ (verb)
/nabeˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chèo thuyền, đi thuyền, lái tàuđộng từto navigate, to sail
- Lướt web, duyệt mạngđộng từto surf, navigate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể navegarDanh động từ navegandoPhân từ navegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | navego |
| tú | navegas |
| él/ella/Ud. | navega |
| nosotros | navegamos |
| vosotros | navegáis |
| ellos/Uds. | navegan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navegar a vela | Chèo thuyền buồm | |
| navegar en aguas turbulentas | Đi qua giai đoạn khó khăn | |
| navegar en alta mar | Đi biển khơi | |
| navegar por internet | Lướt mạng | |
| navegar sin rumbo | Trôi dạt vô định | |
| navegar río abajo | Chèo thuyền xuôi dòng | |
| navegar por la red | Lướt mạng | |
| navegar por la web | Lướt web |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đang lái một chiếc thuyền nhỏ trên mặt nước.
- ¿ ?Buổi chiều này bạn thích đi thuyền hay bơi?
- .Con tàu đang đi với lá cờ Mỹ.