Dịch

navegador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều hướngtính từnavigating
  2. Hoa tiêudanh từnavigator
  3. Trình duyệt (thành phần phần mềm có khả năng hiển thị HTML)danh từbrowser (software component capable of rendering HTML)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navegadorDạng gốc (base form)
  2. navegadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. navegadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. navegadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

navegador GPSdanh từMáy thu GPS, định vị vệ tinh
navegador webdanh từTrình duyệt (thành phần phần mềm có khả năng hiển thị HTML)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoa tiêu

AI