navegador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều hướngtính từnavigating
- Hoa tiêudanh từnavigator
- Trình duyệt (thành phần phần mềm có khả năng hiển thị HTML)danh từbrowser (software component capable of rendering HTML)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- navegadorDạng gốc (base form)
- navegadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- navegadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- navegadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navegador GPSdanh từ | danh từ | Máy thu GPS, định vị vệ tinh |
| navegador webdanh từ | danh từ | Trình duyệt (thành phần phần mềm có khả năng hiển thị HTML) |