Dịch

browser

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɹaʊ.zə/US/ˈbɹaʊ.zəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chương trình tìm kiếm trên máy tínhdanh từOne who or which browses.
  2. Khách xem hàng không muadanh từA person who examines goods for sale but purchases nothing.
  3. Dạng rút gọn của web browserdanh từEllipsis of web browser.
  4. Trình duyệtdanh từAny other type of information browser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. browserDạng gốc (base form)
  2. browsersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

browser historyLịch sử duyệt web
default browserTrình duyệt mặc định
internet browserTrình duyệt internet
mobile browserTrình duyệt di động
open a browserMở trình duyệt
web browserdanh từTrình duyệt
cross-browsertính từTương thích với nhiều trình duyệt Web
lockdown browserdanh từGói phần mềm, về cơ bản là một trình duyệt web bị hạn chế, ngăn người dùng điều hướng khỏi một tác vụ trực tuyến cụ thể, thường được sử dụng khi tổ chức các bài kiểm tra, câu hỏi, v.v

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; .Hươu cao cổ có chiếc lưỡi dài và nhiều cơ, giúp gom lá vào miệng; và cấu tạo răng là điển hình của động vật ăn cành lá non.
  • .Chương trình cung cấp quyền truy cập vào thế giới siêu văn bản được gọi là trình duyệt.
  • ?Bạn sử dụng trình duyệt nào?

AI