Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-browser
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương thích với nhiều trình duyệt Web
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Compatible with more than one Web browser.
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
browser
AI
1
Tương thích với nhiều trình duyệt Web
1
Tương thích với nhiều trình duyệt Web
1
Tương thích với nhiều trình duyệt Web