Dịch

navegable

C1tính từ (adjective)
/nabeˈɡable/

Nghĩa chính

  1. Có thể đi thuyền, có thể điều hướng đượctính từsailable, navigable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navegableDạng gốc (base form)
  2. navegablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

canal navegableEo biển có thể tàu thuyền đi qua

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc navegable

AI