navegable
C1tính từ (adjective)
/nabeˈɡable/
Nghĩa chính
- Có thể đi thuyền, có thể điều hướng đượctính từsailable, navigable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- navegableDạng gốc (base form)
- navegablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canal navegable | Eo biển có thể tàu thuyền đi qua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc navegableTừ liên quan (related word)