Dịch

innavegable

tính từ (adjective)
/innabeˈɡable/

Nghĩa chính

  1. Không thể đi lại đượctính từunnavigable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innavegableDạng gốc (base form)
  2. innavegablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI