innavegable
tính từ (adjective)
/innabeˈɡable/
Nghĩa chính
- Không thể đi lại đượctính từunnavigable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innavegableDạng gốc (base form)
- innavegablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa