unnavigable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể điều hướng: khó hoặc không thể điều hướngtính từNot navigable: difficult or impossible to navigate.
- Không thể đi thuyền qua; không thể đi qua bằng tàu thủy, không thể sử dụng làm đường thủy (ví dụ: quá nông)tính từImpossible to sail through; impassible to watercraft, unusable as a waterway (for example, too shallow).
- Hoàn toàn không thể thực hiện được: không thể sử dụng vì bất kỳ lý do gìtính từThat is totally impassible: cannot be used for any reason.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unnavigableDạng gốc (base form)
- more unnavigableSo sánh hơn (comparative)
- most unnavigableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unnavigableTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 70 , ' , .
- .
- . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha