Dịch

unnavigable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể điều hướng: khó hoặc không thể điều hướngtính từNot navigable: difficult or impossible to navigate.
  2. Không thể đi thuyền qua; không thể đi qua bằng tàu thủy, không thể sử dụng làm đường thủy (ví dụ: quá nông)tính từImpossible to sail through; impassible to watercraft, unusable as a waterway (for example, too shallow).
  3. Hoàn toàn không thể thực hiện được: không thể sử dụng vì bất kỳ lý do gìtính từThat is totally impassible: cannot be used for any reason.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unnavigableDạng gốc (base form)
  2. more unnavigableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unnavigableSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unnavigable

Ví dụ

  • 70 , ' , .
  • .
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI