Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sail a boat
US
/ˈ
s
eɪ
l
ə
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Lái thuyền, đi thuyền buồm
AI
1
Lái thuyền
1
Lái thuyền
1
Lái thuyền