Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WOAT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của worst of all time
danh từ
Abbreviation of worst of all time.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
WOAT
Dạng gốc
(base form)
WOAT
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
BOAT
GOAT
AI
1
Viết tắt của worst of all time
1
Viết tắt của worst of all time
1
Viết tắt của worst of all time