Dịch

WOAT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của worst of all timedanh từAbbreviation of worst of all time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WOATDạng gốc (base form)
  2. WOATsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI