Dịch

Academy

danh từ riêng (proper noun)
US/əˈkæd.ə.mi/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trường học Platodanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The school for advanced education founded by Plato; the garden where Plato taught.
  2. Môn đồ phái Platodanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The disciples of Plato.
  3. Chủ nghĩa Platodanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Platonism.
  4. Hội học giả, hội nghệ sĩdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A specific society of scholars or artists.

Cụm từ (phrase)

Academy Awarddanh từGiải Oscar
Academy Awardsdanh từ riêngBuổi lễ công bố những người đoạt giải Oscar và nhận giải thưởng của họ
national academydanh từCơ quan, thường hoạt động với sự hỗ trợ và phê duyệt tài chính của nhà nước, điều phối các hoạt động nghiên cứu trong (gần như luôn luôn) các ngành khoa học và (đôi khi) các ngành khác
Academy of Sciencesdanh từViện Hàn lâm Khoa học Quốc gia
military academydanh từHọc viện quân sự
French Academydanh từ riêngHọc viện dành riêng cho việc hoàn thiện ngôn ngữ tiếng Pháp và các tiêu chuẩn sử dụng, được thành lập vào thế kỷ 17
academy schooldanh từTrường học tự trị
academy bluedanh từMàu xanh lục vừa phải

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Khu Academy tại thành phố St. Louis
  1. không đếm được (uncountable)Khu Academy tại thành phố St. Louis, MissouriA northern neighbourhood of St. Louis, Missouri.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAchademia
  2. từ tiếng Latinh cổ điểnAcadēmī̆a
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἈκαδημίαAkadēmía

Cùng gốc (doublet)academiaAkademeia

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI