Nghĩa chính
- Về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyếttrạng từIn an academic style or way; from an academic perspective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- academicallyDạng gốc (base form)
- more academicallySo sánh hơn (comparative)
- most academicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| academically disadvantagedtính từ | tính từ | Thất học; thiếu cơ hội tiếp cận với một nền giáo dục; thiếu nguồn lực cần thiết để nhận được một nền giáo dục |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- nhóm nhân khẩu học bất lợi về học thuật
- .Mark cần học cách viết theo văn phong học thuật.
- .Mark có thể viết theo lối học thuật.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc academicallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha