Dịch

academician

danh từ (noun)
UK/ˌa.kə.dəˈmɪʃ.n̩/US/ˌæ.kə.dəˈmɪʃ.n̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thành viên (đặc biệt là một thành viên cao cấp) của khoa tại một trường cao đẳng hoặc đại học; một học giảdanh từA member (especially a senior one) of the faculty at a college or university; an academic.
  2. Thành viên hoặc người theo dõi của một học viện hoặc hiệp hội quảng bá khoa học, nghệ thuật hoặc văn học, chẳng hạn như Học viện Pháp hoặc Học viện Nghệ thuật Hoàng giadanh từA member or follower of an academy, or society for promoting science, art, or literature, such as the French Academy, or the Royal Academy of Arts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. academicianDạng gốc (base form)
  2. academiciansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

academic-ian“one skilled in”

  1. từ tiếng Phápacadémicien

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ‘, , , .’

AI