Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
academista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/akadeˈmista/
Nghĩa chính
1
Học giả
danh từ
academician, academic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
academista
Dạng gốc
(base form)
academista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
académico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学者
xué zhě
Học giả
Tiếng Anh
academician
Thành viên (đặc biệt là một thành viên cao cấp) của khoa tại một trường cao đẳng hoặc đại học; một học giả
Academician
Tiêu đề dành cho một người là một học giả
AI
1
Học giả
1
Học giả
1
Học giả