ATA
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chuẩn ATA, công nghệ ATAdanh từkhông đếm được (uncountable)Advanced Technology Attachment; a computer bus technology primarily designed for transfer of data to and from a hard disk. (Renamed PATA when SATA came into existence to more clearly distinguish the two.)
- Kháng thể kháng transglutaminasedanh từInitialism of anti-transglutaminerase antibody.
- Hiệp hội Taekwondo Mỹdanh từ riêngInitialism of American Taekwondo Association.
- Hiệp hội Quần vợt Mỹdanh từ riêngInitialism of American Tennis Association.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ATADạng gốc (base form)
- ATAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -atahậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành số nhiều trang trọng của một số từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp kết thúc bằng '-a', chẳng hạn như thema/themata, stirs/stigmata, schema/schemata |
| ATA-33danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Advanced Technology Attachment: Tốc độ truyền 33 Mb/giây |
| ATA-66danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Advanced Technology Attachment: Tốc độ truyền 66 Mb/giây |
| Serial ATAdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với SATA |
| ATA-133danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Advanced Technology Attachment: Tốc độ truyền 133 Mb/giây |
| obe atadanh từ | danh từ | Món hầm hoặc nước sốt mẹ trong ẩm thực Yoruba, được làm từ cà chua, ớt, hành, dầu và gia vị |
| ATA-100danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Advanced Technology Attachment: Tốc độ truyền 100 Mb/giây |
| Alma-Atadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Almaty, thủ đô trước đây của Kazakhstan |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Mảng kính thiên văn Allen
- Initialism of Allen Telescope Array.