Advanced Technology Attachment
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ATAdanh từ riêngSynonym of ATA.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Serial Advanced Technology Attachmentdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với SATA |