Dịch

SCSI

danh từ riêng (proper noun)
/ˈsɒk.si/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Small Computer Systems Interfacedanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of Small Computer Systems Interface.

Cụm từ (phrase)

Fast SCSIdanh từ riêngLoại SCSI có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ lên tới 10 MB mỗi giây trên cáp SCSI 8 bit
Wide SCSIdanh từ riêngLoại giao diện SCSI-2 sử dụng bus 16 bit và hỗ trợ tốc độ truyền lên tới 20 megabyte/giây
Ultra SCSIdanh từ riêngPhiên bản SCSI sử dụng bus 8 bit và hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên tới 20 megabyte/s
Narrow SCSIdanh từ riêngLoại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 megabyte/s trên bus 16 bit
FastWide SCSIdanh từ riêngLoại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 20 megabyte/s trên bus 16 bit
WideUltra SCSIdanh từ riêngSự giao thoa giữa giao diện Ultra SCSI và Wide SCSI sử dụng bus 16 bit

AI