Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ultra SCSI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên bản SCSI sử dụng bus 8 bit và hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên tới 20 megabyte/s
danh từ riêng
A version of SCSI that uses an 8-bit bus and supports data rates of up to 20 megabytes/s.
AI
1
Phiên bản SCSI sử dụng bus 8 bit và hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên tới 20 megabyte/s
1
Phiên bản SCSI sử dụng bus 8 bit và hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên tới 20 megabyte/s
1
Phiên bản SCSI sử dụng bus 8 bit và hỗ trợ tốc độ dữ liệu lên tới 20 megabyte/s