Fast SCSI
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ lên tới 10 MB mỗi giây trên cáp SCSI 8 bitdanh từ riêngA type of SCSI capable of transferring data at rates up to 10 MB per second on an 8-bit SCSI cable.