Dịch

Fast SCSI

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu với tốc độ lên tới 10 MB mỗi giây trên cáp SCSI 8 bitdanh từ riêngA type of SCSI capable of transferring data at rates up to 10 MB per second on an 8-bit SCSI cable.

AI