Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Narrow SCSI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 megabyte/s trên bus 16 bit
danh từ riêng
A type of SCSI capable of transferring data up to 10 megabytes/s on a 16-bit bus.
AI
1
Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 megabyte/s trên bus 16 bit
1
Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 megabyte/s trên bus 16 bit
1
Loại SCSI có khả năng truyền dữ liệu lên tới 10 megabyte/s trên bus 16 bit