Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Serial ATA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với SATA
danh từ riêng
Synonym of SATA.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
SATA
AI
1
Đồng nghĩa với SATA
1
Đồng nghĩa với SATA
1
Đồng nghĩa với SATA